|
In ấn (Print)
|
Phương thức in (Printing Method)
|
Nhiệt trực tiếp (Thermal)
|
|
Độ phân giải (Resolution)
|
203 dpi
|
|
Chiều rộng in tối đa (Max Print Width)
|
4" (104 mm)
|
|
Tốc độ in tối đa (Max Print Speed)
|
1.97 ips (50 mm/s) (ở tỷ lệ in 12.5%)
|
|
Chiều dài in tối đa (Max Print Length)
|
9.84" (250 mm)
|
|
Cảm biến (Sensor)
|
Cảm biến (Sensor)
|
Phát hiện vết cắt (Seam mark), phát hiện vạch đen (Black mark), phát hiện hết giấy, phát hiện mở nắp, phát hiện nhiệt độ đầu in
|
|
Vật tư in (Medium)
|
Loại giấy (Type)
|
Giấy in nhãn, giấy đánh dấu đen (vạch đen dưới), giấy in liên tục
|
|
Chiều rộng (nhãn + giấy lót) (Width)
|
1.57" ~ 4.33" (40 ~ 110 mm)
|
|
Độ dày (nhãn + giấy lót) (Thickness)
|
0.0023" ~ 0.0071" (0.06 mm ~ 0.18 mm)
|
|
Đường kính cuộn giấy (Paper Roll Diameter)
|
Φ 2" (Φ 50 mm Tối đa)
|
|
Cắt giấy (Paper Cutting)
|
Phương thức cắt giấy (Cutting Method)
|
Xé thủ công (Manual tearing)
|
|
Bộ xử lý (Processor)
|
Bộ xử lý (Processor)
|
32-bit ARM MCU
|
|
Lưu trữ (Storage)
|
Bộ nhớ RAM
|
8 MB
|
|
Bộ nhớ FLASH
|
4 MB
|
|
Chức năng (Function)
|
Nút bấm (Button)
|
Nút nguồn, nút cài đặt, nút đẩy giấy (feed), nút mở nắp hộc giấy
|
|
Đèn báo (Indicator Lights)
|
Không có (None)
|
|
Còi báo (Buzzer)
|
Âm thanh còi báo (Buzzer tone)
|
|
Màn hình (Display)
|
Màn hình OLED 0.91 inch
|
|
Tính năng khác (Other)
|
Tự động nhận diện giấy và in lại khi hết giấy
|
|
Giao tiếp (Communication)
|
Cổng giao tiếp (Interface)
|
Bluetooth + USB / Bluetooth + WIFI + USB (Type-C)
|
|
Ngôn ngữ lệnh (Language)
|
Ngôn ngữ lập trình (Programming Language)
|
TSPL + ESC, CPCL + ESC
|
|
Phông chữ (Fonts)
|
Phông chữ tích hợp (Built-in Fonts)
|
ASCII Font: 10x12, 14x20, 16x24, 24x32, 36x48, 14x19, 21x27, 14x25, 12x24
Tiếng Trung: 24x24, 16x16 (Tùy chọn)
|
|
Mã trang (Code Page)
|
Bảng mã (Code Page)
|
CP437, CP850, CP852, CP860, CP863, CP865, CP866, WPC1250, WPC1251, WPC1252, WPC1253, WPC1254
|
|
Mã vạch (Barcode)
|
Mã vạch 1D (One-Dimensional Code)
|
Code39, Code39C, Code125, Code93, ITF25, EAN128, Code128, Codabar, EAN-8, EAN8+2, EAN8+5, EAN-13, EAN13+2, EAN13+5, UPC-A, UPCA+2, UPCA+5, UPC-E, UPCE+2, UPCE+5MSIC, ITF14, EAN14, Code11
|
|
Mã vạch 2D (QR Code)
|
QRCODE, PDF417
|
|
Phần mềm (Software)
|
Trình điều khiển (Driver)
|
Windows (XP, Win7, Win8, Win10, Win11), Mac, iOS, Android
|
|
Bộ phát triển phần mềm (SDK)
|
Android, iOS, Windows
|
|
Thiết kế nhãn (Label Design)
|
Ứng dụng (APP)
|
|
Nguồn điện (Power Supply)
|
Đầu vào (Enter)
|
AC 100-240V, 50-60Hz
|
|
Đầu ra (Output)
|
DC 5V / 2A
|
|
Pin (Battery)
|
7.4V / 2400mAh
|
|
Thời gian sạc (Charging Time)
|
3 ~ 5 giờ (0 ~ 40°C)
|
|
Thời gian chờ (Standby Time)
|
48 giờ
|
|
Môi trường (Environmental)
|
Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động (Work)
|
Nhiệt độ: 0 ~ 40°C (32 ~ 104°F); Độ ẩm: 20 ~ 90% (không ngưng tụ)
|
|
Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ (Storage)
|
Nhiệt độ: -10 ~ 60°C (14 ~ 140°F); Độ ẩm: 5 ~ 95% (không ngưng tụ)
|
|
Thông số vật lý (Physical)
|
Độ cao chịu rơi (Drop Height)
|
1.2 m
|
|
Chỉ số IP (IP Rating)
|
N/A (Không áp dụng)
|
|
Kích thước (Dimensions)
|
133 × 149 × 60 mm
|
|
Trọng lượng (Weight)
|
614 g (không bao gồm cuộn giấy)
|
|
Phụ kiện (Accessories)
|
Tiêu chuẩn (Standard)
|
Củ sạc, cáp dữ liệu USB, hướng dẫn lắp đặt nhanh, thẻ bảo hành, pin, giấy in nhãn
|
|
Tùy chọn mua thêm (Optional)
|
Móc cài thắt lưng (Belt Buckles)
|
|
Tiêu chuẩn (Standard)
|
Chứng nhận tiêu chuẩn (Standard)
|
CCC, CE, FCC, SRRC
|