-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Công ty anviệt
Máy in mã vạch di động RONGTA RPP04
Liên hệ
12 tháng
RPP04 Máy In Nhãn Di Động 4 Inches ● Hỗ trợ nhiều thiết bị đầu cuối thông minh, in từ PDA và kết nối nhanh NFC Hỗ trợ đa dạng các thiết bị đầu cuối thông minh, máy in PDA, giúp kết nối liền mạch và truyền dữ liệu giữa các thiết bị, nhanh chóng hoàn tất ghép nối thiết bị và chia sẻ dữ liệu, nâng cao đáng kể hiệu suất làm việc và tính dễ sử dụng. ● Chống va đập từ độ cao 1.2 mét; Dung lượng pin bền bỉ, sử dụng lâu dài sau khi sạc Khả năng chống rơi rớt vượt trội, chịu được va đập khi rơi từ độ cao 1.2 mét; có thể sử dụng lên đến 48 giờ sau một lần sạc, không cần sạc lại nhiều lần; thích ứng với nhiều môi trường làm việc khác nhau. ● Trang bị màn hình OLED 0.91 inch và hộc chứa giấy dung lượng lớn Trang bị màn hình OLED 0.91 inch, dễ dàng chuyển đổi lệnh in và cài đặt di động; hộc chứa giấy dung lượng lớn hơn so với các dòng máy in di động khác có thể chứa cuộn giấy lớn hơn, không cần thay giấy thường xuyên, giúp nâng cao hiệu suất in ấn. ● Tương thích với giấy in nhãn, giấy đánh dấu đen (vạch đen dưới), giấy in liên tục và hỗ trợ in kết nối không dây qua ứng dụng RT Elabel Mang đến cho người dùng các tùy chọn in ấn linh hoạt và đa dạng hơn, đáp ứng tốt nhu cầu in trong nhiều lĩnh vực và kịch bản khác nhau.

 THÔNG SỐ KỸ THUẬT DETAILED SPECIFICATIONS

In ấn (Print)

Phương thức in (Printing Method)

Nhiệt trực tiếp (Thermal)

Độ phân giải (Resolution)

203 dpi

Chiều rộng in tối đa (Max Print Width)

4" (104 mm)

Tốc độ in tối đa (Max Print Speed)

1.97 ips (50 mm/s) (ở tỷ lệ in 12.5%)

Chiều dài in tối đa (Max Print Length)

9.84" (250 mm)

Cảm biến (Sensor)

Cảm biến (Sensor)

Phát hiện vết cắt (Seam mark), phát hiện vạch đen (Black mark), phát hiện hết giấy, phát hiện mở nắp, phát hiện nhiệt độ đầu in

Vật tư in (Medium)

Loại giấy (Type)

Giấy in nhãn, giấy đánh dấu đen (vạch đen dưới), giấy in liên tục

Chiều rộng (nhãn + giấy lót) (Width)

1.57" ~ 4.33" (40 ~ 110 mm)

Độ dày (nhãn + giấy lót) (Thickness)

0.0023" ~ 0.0071" (0.06 mm ~ 0.18 mm)

Đường kính cuộn giấy (Paper Roll Diameter)

Φ 2" (Φ 50 mm Tối đa)

Cắt giấy (Paper Cutting)

Phương thức cắt giấy (Cutting Method)

Xé thủ công (Manual tearing)

Bộ xử lý (Processor)

Bộ xử lý (Processor)

32-bit ARM MCU

Lưu trữ (Storage)

Bộ nhớ RAM

8 MB

Bộ nhớ FLASH

4 MB

Chức năng (Function)

Nút bấm (Button)

Nút nguồn, nút cài đặt, nút đẩy giấy (feed), nút mở nắp hộc giấy

Đèn báo (Indicator Lights)

Không có (None)

Còi báo (Buzzer)

Âm thanh còi báo (Buzzer tone)

Màn hình (Display)

Màn hình OLED 0.91 inch

Tính năng khác (Other)

Tự động nhận diện giấy và in lại khi hết giấy

Giao tiếp (Communication)

Cổng giao tiếp (Interface)

Bluetooth + USB / Bluetooth + WIFI + USB (Type-C)

Ngôn ngữ lệnh (Language)

Ngôn ngữ lập trình (Programming Language)

TSPL + ESC, CPCL + ESC

Phông chữ (Fonts)

Phông chữ tích hợp (Built-in Fonts)

ASCII Font: 10x12, 14x20, 16x24, 24x32, 36x48, 14x19, 21x27, 14x25, 12x24
Tiếng Trung: 24x24, 16x16 (Tùy chọn)

Mã trang (Code Page)

Bảng mã (Code Page)

CP437, CP850, CP852, CP860, CP863, CP865, CP866, WPC1250, WPC1251, WPC1252, WPC1253, WPC1254

Mã vạch (Barcode)

Mã vạch 1D (One-Dimensional Code)

Code39, Code39C, Code125, Code93, ITF25, EAN128, Code128, Codabar, EAN-8, EAN8+2, EAN8+5, EAN-13, EAN13+2, EAN13+5, UPC-A, UPCA+2, UPCA+5, UPC-E, UPCE+2, UPCE+5MSIC, ITF14, EAN14, Code11

Mã vạch 2D (QR Code)

QRCODE, PDF417

Phần mềm (Software)

Trình điều khiển (Driver)

Windows (XP, Win7, Win8, Win10, Win11), Mac, iOS, Android

Bộ phát triển phần mềm (SDK)

Android, iOS, Windows

Thiết kế nhãn (Label Design)

Ứng dụng (APP)

Nguồn điện (Power Supply)

Đầu vào (Enter)

AC 100-240V, 50-60Hz

Đầu ra (Output)

DC 5V / 2A

Pin (Battery)

7.4V / 2400mAh

Thời gian sạc (Charging Time)

3 ~ 5 giờ (0 ~ 40°C)

Thời gian chờ (Standby Time)

48 giờ

Môi trường (Environmental)

Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động (Work)

Nhiệt độ: 0 ~ 40°C (32 ~ 104°F); Độ ẩm: 20 ~ 90% (không ngưng tụ)

Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ (Storage)

Nhiệt độ: -10 ~ 60°C (14 ~ 140°F); Độ ẩm: 5 ~ 95% (không ngưng tụ)

Thông số vật lý (Physical)

Độ cao chịu rơi (Drop Height)

1.2 m

Chỉ số IP (IP Rating)

N/A (Không áp dụng)

Kích thước (Dimensions)

133 × 149 × 60 mm

Trọng lượng (Weight)

614 g (không bao gồm cuộn giấy)

Phụ kiện (Accessories)

Tiêu chuẩn (Standard)

Củ sạc, cáp dữ liệu USB, hướng dẫn lắp đặt nhanh, thẻ bảo hành, pin, giấy in nhãn

Tùy chọn mua thêm (Optional)

Móc cài thắt lưng (Belt Buckles)

Tiêu chuẩn (Standard)

Chứng nhận tiêu chuẩn (Standard)

CCC, CE, FCC, SRRC