| Công nghệ in |
Truyền nhiệt (Thermal Transfer) / Nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa |
8 ips (203 mm/giây) |
| Chiều rộng in tối đa |
104 mm |
| Chiều dài in |
Tối đa 4.000 mm |
| Bộ nhớ |
256MB Flash / 256MB SDRAM |
| Cảm biến |
Cảm biến phản xạ, cảm biến xuyên thấu, cảm biến ribbon |
| Ruy băng mực |
Chiều dài tối đa 450 m |
| Kết nối |
USB 2.0, RS-232, Ethernet (LAN), USB Host |
| Ngôn ngữ máy in |
EZPL, GEPL, GZPL |
| Màn hình |
LCD màu, nút điều khiển đa chức năng |
| Nguồn điện |
100–240V AC, 50–60Hz |
| Kích thước máy |
300 x 415 x 510 mm |
| Trọng lượng |
Khoảng 15 kg |